cố ý
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chủ định, có dự tính từ trước: "cố ý" chỉ hành động được thực hiện một cách có chủ tâm, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên.
- Có ý thức về mục đích: Dùng để mô tả việc làm có suy nghĩ, có kế hoạch, trái ngược với "vô ý".
Phó từ:
- Một cách có chủ ý: "cố ý" bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với ý thức và mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hành vi cố ý của anh ta đã gây ra hậu quả nghiêm trọng. (Hành vi có chủ đích, không phải vô tình.)
- Đó là một lời nói dối cố ý, không phải hiểu lầm. (Lời nói dối được tính toán trước.)
Phó từ:
- Anh ấy cố ý đến muộn để gây chú ý. (Anh ấy chủ động đến trễ với mục đích rõ ràng.)
- Cô ấy cố ý làm đổ cốc nước để tránh trả lời câu hỏi. (Hành động có chủ tâm nhằm né tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố ý gây sự": chủ động tạo ra xung đột hoặc rắc rối.
- Hắn ta thường cố ý gây sự với đồng nghiệp. (Hắn chủ động khiêu khích để tạo mâu thuẫn.)
"cố ý phạm tội": hành vi phạm pháp có chủ đích, không phải vô tình.
- Luật pháp xử lý nghiêm khắc hơn với tội cố ý phạm tội. (Tội có chủ ý bị trừng phạt nặng hơn tội vô ý.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ ý (danh từ/tính từ): ý định, dự định có trước.
- Anh ấy làm việc này với chủ ý tốt. (Anh ấy có ý định tích cực.)
Hữu ý (tính từ): có ý thức, có chủ định (từ ít dùng, thường trong văn chương).
- Lời nói hữu ý của cô ấy khiến tôi suy nghĩ. (Lời nói có chủ đích.)
Vô ý (tính từ): trái nghĩa với "cố ý", chỉ hành động không có chủ định.
- Tôi vô ý làm vỡ chiếc bình. (Hành động không cố tình.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ tâm: có ý định rõ ràng, tập trung vào mục đích.
- Có chủ định: mang tính dự tính trước.
- Tự giác: tự ý thức và thực hiện (thường mang nghĩa tích cực).
Thành ngữ liên quan
- Cố ý hay vô tình: phân biệt giữa hành động có chủ đích và không có chủ đích.
- Việc này cần xem xét là cố ý hay vô tình để xử lý công bằng. (Cần xác định mức độ chủ ý của hành vi.)